aunt
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
aunt
Ví dụ
▶
⏹
My aunt is a nurse.
Bản dịch
▶
⏹
中文
阿姨
English
aunt
返回首页