invention
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
invention
Ví dụ
▶
⏹
The invention is useful
Bản dịch
▶
⏹
中文
发明
English
invention
返回首页