subject
noun
托福词汇
ภาษา:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
ความหมาย
▶
⏹
subject
ตัวอย่าง
▶
⏹
My favorite subject is art.
คำแปล
▶
⏹
中文
科目
English
subject
返回首页