festival
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
festival
Ví dụ
▶
⏹
The festival is fun.
Bản dịch
▶
⏹
中文
节日
English
festival
返回首页