plunge
verb
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
lao dốc
Ví dụ
▶
⏹
Profits plunged sharply.
Bản dịch
▶
⏹
中文
骤降
English
plunge
Español
caída brusca
日本語
急落
한국어
급락
Tiếng Việt
lao dốc
ไทย
พลุ่งพล่าน
Русский
Резкое падение
返回首页