surge
verb
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
tăng vọt
Ví dụ
▶
⏹
Demand surged last year.
Bản dịch
▶
⏹
中文
激增
English
surge
Español
aumento repentino
日本語
急増
한국어
급증
Tiếng Việt
tăng vọt
ไทย
พุ่งสูงขึ้น
Русский
всплеск
返回首页