surge

verb
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

tăng vọt

Ví dụ

Demand surged last year.

Bản dịch

中文激增
Englishsurge
Españolaumento repentino
日本語急増
한국어급증
Tiếng Việttăng vọt
ไทยพุ่งสูงขึ้น
Русскийвсплеск