degree
noun
托福词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
度
例句
▶
⏹
It's 30 degrees.
多语言翻译
▶
⏹
中文
度
English
degree
返回首页