plateau

verb
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

高原

例文

The figure plateaued after 2010.

多言語翻訳

中文趋于平稳
Englishplateau
Españolmeseta
日本語高原
한국어고원
Tiếng Việtcao nguyên
ไทยที่ราบสูง
Русскийплато