steady

adjective
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

ổn định

Ví dụ

The rate remained steady.

Bản dịch

中文稳定的
Englishsteady
Españolestable
日本語安定した
한국어안정된
Tiếng Việtổn định
ไทยมั่นคง
Русскийустойчивый