taxi
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
taxi
Ví dụ
▶
⏹
We take a taxi.
Bản dịch
▶
⏹
中文
出租车
English
taxi
返回首页