plane
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
plane
Ví dụ
▶
⏹
The plane flies high.
Bản dịch
▶
⏹
中文
飞机
English
plane
返回首页