lunch
noun
托福词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
lunch
例文
▶
⏹
We have lunch at noon.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
午餐
English
lunch
返回首页