constitute
verb
雅思词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
구성하다
예문
▶
⏹
Women constitute half of the workforce.
다국어 번역
▶
⏹
中文
构成
English
constitute
Español
constituir
日本語
構成する
한국어
구성하다
Tiếng Việt
cấu thành
ไทย
ประกอบขึ้น
Русский
составлять
返回首页