notable

adjective
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

đáng chú ý

Ví dụ

A notable difference exists.

Bản dịch

中文显著的
Englishnotable
Españolnotable
日本語著名な
한국어주목할 만한
Tiếng Việtđáng chú ý
ไทยโดดเด่น
Русскийзаметный