dramatic
adjective
雅思词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
劇的な
例文
▶
⏹
A dramatic rise occurred.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
急剧的
English
dramatic
Español
drástico
日本語
劇的な
한국어
극적인
Tiếng Việt
đột ngột
ไทย
น่าทึ่ง
Русский
резкий
返回首页