dream
noun
雅思词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
夢
例文
▶
⏹
Follow your dreams.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
梦想
English
dream
Español
sueño
日本語
夢
한국어
꿈
Tiếng Việt
giấc mơ
ไทย
ความฝัน
Русский
мечта
返回首页