rice
noun
托福词汇
ภาษา:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
ความหมาย
▶
⏹
rice
ตัวอย่าง
▶
⏹
Rice is staple.
คำแปล
▶
⏹
中文
米饭
English
rice
返回首页