goal

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

ゴール

例文

Set clear goals.

多言語翻訳

中文目标
Englishgoal
Españolmeta
日本語ゴール
한국어골
Tiếng ViệtMục tiêu
ไทยเป้าหมาย
Русскийцель