tomato
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
tomato
Ví dụ
▶
⏹
Tomato is red.
Bản dịch
▶
⏹
中文
番茄
English
tomato
返回首页