opportunity
noun
雅思词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
機会
例文
▶
⏹
Seize every opportunity.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
机会
English
opportunity
Español
Oportunidad
日本語
機会
한국어
기회
Tiếng Việt
Cơ hội
ไทย
โอกาส
Русский
возможность
返回首页