tiger
noun
托福词汇
ภาษา:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
ความหมาย
▶
⏹
tiger
ตัวอย่าง
▶
⏹
The tiger is strong.
คำแปล
▶
⏹
中文
老虎
English
tiger
返回首页