equality

noun
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

평등

예문

Equality is a core value.

다국어 번역

中文平等
Englishequality
Españoligualdad
日本語平等
한국어평등
Tiếng ViệtBình đẳng
ไทยความเท่าเทียม
Русскийравенство