market

noun
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

시장

예문

The market is competitive.

다국어 번역

中文市场
Englishmarket
Españolmercado
日本語市場
한국어시장
Tiếng ViệtChợ
ไทยตลาด
Русскийрынок