marry
verb
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
marry
Ví dụ
▶
⏹
They married last year.
Bản dịch
▶
⏹
中文
结婚
English
marry
返回首页