touch
verb
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
touch
Ví dụ
▶
⏹
Don't touch the wet paint.
Bản dịch
▶
⏹
中文
触摸
English
touch
返回首页