finance
noun
雅思词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
금융
예문
▶
⏹
Finance management is a skill.
다국어 번역
▶
⏹
中文
金融
English
finance
Español
finanzas
日本語
金融
한국어
금융
Tiếng Việt
Tài chính
ไทย
การเงิน
Русский
Финансы
返回首页