fashion

noun
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

패션

예문

Fashion changes quickly.

다국어 번역

中文时尚
Englishfashion
Españolmoda
日本語ファッション
한국어패션
Tiếng ViệtThời trang
ไทยแฟชั่น
Русскиймода