photography

noun
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

摄影

例句

Photography captures moments.

多语言翻译

中文摄影
Englishphotography
EspañolFotografía
日本語写真撮影
한국어사진 촬영
Tiếng ViệtNhiếp ảnh
ไทยการถ่ายภาพ
РусскийФотография