art

noun
雅思词汇
ภาษา: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

ความหมาย

ศิลปะ

ตัวอย่าง

Art expresses emotions.

คำแปล

中文艺术
Englishart
Españolarte
日本語芸術
한국어예술
Tiếng Việtnghệ thuật
ไทยศิลปะ
Русскийискусство