bath
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
bath
Ví dụ
▶
⏹
I take a bath at night.
Bản dịch
▶
⏹
中文
洗澡
English
bath
返回首页