festival

noun
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

节日

例句

The festival is colorful.

多语言翻译

中文节日
Englishfestival
Españolfestival
日本語祭り
한국어축제
Tiếng ViệtLễ hội
ไทยเทศกาล
Русскийфестиваль