tradition

noun
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

전통

예문

We value our traditions.

다국어 번역

中文传统
Englishtradition
Españoltradición
日本語伝統
한국어전통
Tiếng Việttruyền thống
ไทยประเพณี
Русскийтрадиция