communication

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

コミュニケーション

例文

Open communication solves problems.

多言語翻訳

中文沟通
Englishcommunication
Españolcomunicación
日本語コミュニケーション
한국어의사소통
Tiếng ViệtGiao tiếp
ไทยการสื่อสาร
Русскийкоммуникация