childhood

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

Tuổi thơ

Ví dụ

Childhood memories last forever.

Bản dịch

中文童年
Englishchildhood
Españolinfancia
日本語子供時代
한국어어린 시절
Tiếng ViệtTuổi thơ
ไทยวัยเด็ก
Русскийдетство