parenting

noun
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

육아

예문

Parenting requires patience.

다국어 번역

中文育儿
Englishparenting
EspañolCrianza
日本語子育て
한국어육아
Tiếng ViệtNuôi dạy con cái
ไทยการเลี้ยงดูบุตร
Русскийвоспитание детей