accompany
verb
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
đi cùng
Ví dụ
▶
⏹
I will accompany you to the station.
Bản dịch
▶
⏹
中文
陪伴
English
accompany
Español
acompañar
日本語
付き添う
한국어
동행하다
Tiếng Việt
đi cùng
ไทย
acompañar
Русский
сопровождать
返回首页