family

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

家族

例文

Family time is precious.

多言語翻訳

中文家庭
Englishfamily
Españolfamilia
日本語家族
한국어가족
Tiếng Việtgia đình
ไทยครอบครัว
Русскийсемья