promotion

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

昇進

例文

He got a promotion last year.

多言語翻訳

中文晋升
Englishpromotion
EspañolAscenso
日本語昇進
한국어승진
Tiếng ViệtThăng chức
ไทยการเลื่อนตำแหน่ง
Русскийповышение