job satisfaction

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

仕事満足度

例文

Job satisfaction boosts productivity.

多言語翻訳

中文工作满意度
Englishjob satisfaction
EspañolSatisfacción laboral
日本語仕事満足度
한국어직무 만족도
Tiếng ViệtSự hài lòng trong công việc
ไทยความพึงพอใจในงาน
Русскийудовлетворенность работой