even
adv
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
even
Ví dụ
▶
⏹
Even a child can do it.
Bản dịch
▶
⏹
中文
甚至
English
even
返回首页