career

noun
雅思词汇
ภาษา: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

ความหมาย

อาชีพ

ตัวอย่าง

She has a successful career.

คำแปล

中文职业
Englishcareer
Españolcarrera
日本語キャリア
한국어경력
Tiếng ViệtSự nghiệp
ไทยอาชีพ
РусскийКарьера