early
adj
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
early
Ví dụ
▶
⏹
I get up early.
Bản dịch
▶
⏹
中文
早的
English
early
返回首页