prevention

noun
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

예방

예문

Prevention is better than cure.

다국어 번역

中文预防
Englishprevention
Españolprevención
日本語予防
한국어예방
Tiếng ViệtPhòng ngừa
ไทยการป้องกัน
Русскийпрофилактика