dear
adj
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
dear
Ví dụ
▶
⏹
Dear friends, welcome!
Bản dịch
▶
⏹
中文
亲爱的
English
dear
返回首页