mental health

noun
雅思词汇
ภาษา: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

ความหมาย

สุขภาพจิต

ตัวอย่าง

Mental health needs attention.

คำแปล

中文心理健康
Englishmental health
EspañolSalud mental
日本語メンタルヘルス
한국어정신 건강
Tiếng ViệtSức khỏe tâm thần
ไทยสุขภาพจิต
РусскийПсихическое здоровье