cry
verb
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
cry
Ví dụ
▶
⏹
Don't cry, be happy.
Bản dịch
▶
⏹
中文
哭
English
cry
返回首页