nutrition

noun
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

영양

예문

Good nutrition boosts energy.

다국어 번역

中文营养
Englishnutrition
Españolnutrición
日本語栄養
한국어영양
Tiếng ViệtDinh dưỡng
ไทยโภชนาการ
Русскийпитание