busy
adj
托福词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
busy
例文
▶
⏹
Mom is busy cooking.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
忙碌的
English
busy
返回首页