body
noun
托福词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
身体
例句
▶
⏹
Exercise keeps your body healthy.
多语言翻译
▶
⏹
中文
身体
English
body
返回首页