become
verb
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
become
Ví dụ
▶
⏹
He became a doctor.
Bản dịch
▶
⏹
中文
变成
English
become
返回首页